Nghĩa của từ "kill the chicken to scare the monkey" trong tiếng Việt
"kill the chicken to scare the monkey" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
kill the chicken to scare the monkey
US /kɪl ðə ˈtʃɪk.ən tu skɛr ðə ˈmʌŋ.ki/
UK /kɪl ðə ˈtʃɪk.ɪn tu skeə ðə ˈmʌŋ.ki/
Thành ngữ
sát kê cảnh hầu, giết gà dọa khỉ
to punish an individual as an example to others
Ví dụ:
•
The manager fired the lazy employee to kill the chicken to scare the monkey.
Quản lý đã sa thải nhân viên lười biếng đó để sát kê cảnh hầu.
•
They decided to kill the chicken to scare the monkey by strictly enforcing the rules on the first offender.
Họ quyết định sát kê cảnh hầu bằng cách thực thi nghiêm ngặt các quy định đối với người vi phạm đầu tiên.